Cải tử hoàn sinh

Direct English translation

Change death, return to life.

Equivalent English version

A miracle worker

Giải thích tiếng Việt
Chỉ việc cứu người hoặc cứu vãn tình thế khỏi chỗ tưởng như không thể cứu được, như làm sống lại từ cõi chết. Thường dùng để nhấn mạnh khả năng cứu chữa, giúp đỡ hoặc xoay chuyển tình thế một cách kỳ diệu.
English explanation
Refers to saving a person or situation from what seems certain death or total ruin, as if bringing the dead back to life. It is used to emphasize an extraordinary power to rescue, heal, or reverse a desperate situation.